-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 7777-1:2008Thử nghiệm thành thạo bằng so sánh liên phòng thí nghiệm. Phần 1: Xây dựng và triển khai các chương trình thử nghiệm thành thạo Proficiency testing by interlaboratory comparisons. Part 1: Development and operation of proficiency testing schemes |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 7699-2-67:2013Thử nghiệm môi trường. Phần 2-67: Các thử nghiệm. Thử nghiệm Cy: Thử nghiệm gia tốc, nóng ẩm, trạng thái không đổi chủ yếu dùng cho các linh kiện Environmental testing. Part 2-67: Tests. Test Cy: Damp heat, steady state, accelerated test primarily intended for components |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 6714:2000Chai chứa khí hoá lỏng (trừ axetylen và khí đốt hoá lỏng). Kiểm tra tại thời điểm nạp khí Cylinders for liquefied gases (excluding acetylene and LPG). Inspection at time of filling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 6698-1:2000Lõi cuộn cảm và biến áp dùng trong viễn thông. Phần 1: Quy định kỹ thuật chung Inductor and transformer cores for telecommunications. Part 1: General specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 6706:2000Chất thải nguy hại. Phân loại Hazardous wastes. Classification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 6713:2000Chai chứa khí. An toàn trong thao tác Gas cylinders. Safe handling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 6697-5:2000Thiết bị của hệ thống âm thanh. Phần 5: Loa Sound system equipment. Part 5: Loundspeakers |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 7699-2-11:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-11: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Ka: Sương muối Environmental testing - Part 2-11: Tests - Test Ka: Salt mist |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 6702:2000Xử lý kết quả thử nghiệm để xác định sự phù hợp với yêu cầu kỹ thuật Utilization of test data to determine comformance with specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
10 |
TCVN 6704:2000Xăng. Phương pháp xác định hàm lượng chì bằng phổ tia X Gasoline. Test method for determination of lead by X-ray spectroscopy |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,200,000 đ |