-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 6708:2000Hướng dẫn soạn thảo tiêu chuẩn dùng cho đánh giá sự phù hợp Guidelines for drafting of standards suitable for use for conformity assessment |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 4611:1988Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Ký hiệu quy ước thiết bị nâng chuyển trong nhà công nghiệp System of building design documents. Conventional symbols for lifting equipments in industrial buildings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 6613-1:2000Thử nghiệm cáp điện trong điều kiện cháy. Phần 1: Thử nghiệm dây đơn hoặc cáp đơn cách điện ở trạng thái thẳng đứng Tests on electric cables under fire conditions. Part 1: Test on a single vertical insulated wire or cable |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 6196-3:2000Chất lượng nước. Xác định natri và kali. Phần 3: Xác định natri và kali bằng đo phổ phát xạ ngọn lửa Water quality. Determination of sodium and potassium. Part 3: Determination of sodium and potassium by flame emission spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 6686-3:2000Sữa. Định lượng tế bào xôma. Phần 3: Phương pháp huỳnh quang điện tử Milk. Enumeration of somatic cells. Part 3: Fluoro-opto-electronic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 6614-1-4:2000Phương pháp thử nghiệm chung đối với vật liệu cách điện và vỏ bọc của cáp điện. Phần 1: Phương pháp áp dụng chung. Mục 4: Thử nghiệm ở nhiệt độ thấp Common test methods for insulating and sheathing materials of electric cables. Part 1: Methods for general application. Section 4: Tests at low temperature |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 6676:2000Thuốc lá. Xác định dư lượng thuốc trừ sinh vật gây hại nhóm clo hữu cơ. Phương pháp sắc ký khí Tobacco. Determination of organochlorine pesticide residues. Gas chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 4608:1988Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Chữ và chữ số trên bản vẽ xây dựng System of building design documents – Lettering and numbering on Construction drawings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 6615-1:2000Thiết bị đóng cắt dùng cho thiết bị. Phần 1: Yêu cầu chung Switches for appliances. Part 1: General requirements |
388,000 đ | 388,000 đ | Xóa | |
10 |
TCVN 6605:2000Cà phê tan đựng trong thùng có lót. Lấy mẫu Instant coffee in cases with liners. Sampling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
11 |
TCVN 6653:2000Chất lượng đất. Phương pháp sinh học. Xác định quá trình khoáng hoá nitơ và nitrit hoá trong đất và ảnh hưởng của hoá chất đến các quá trình này Soil quality. Biological methods. Determination of nitrogen mineralization and nitrification in soils and the influence of chemicals on these processes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
12 |
TCVN 6612A:2000Bổ sung lần thứ nhất cho TCVN 6612:2000. Ruột dẫn của cáp cách điện. Hướng dẫn về giới hạn kích thước của ruột dẫn tròn First supplement to publication 228 (1978). Conductors of insulated cables. Guide to the dimensional limits of circular conductors |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
13 |
TCVN 6627-9:2000Máy điện quay. Phần 9: Giới hạn mức ồn Rotating electrical machines. Part 9: Noise limits |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
14 |
TCVN 6664:2000Chất lượng nước. Đánh giá sự phân huỷ sinh học ưa khí cuối cùng các chất hữu cơ trong môi trường nước. Xác định nhu cầu oxy sinh hoá dùng bình thử kín hai pha Water quality. Evaluation in an aqueous medium of the ultimate aerobic biodegradability of organic compounds. etermination of biochemical oxygen demand in a two-phase closed bottle test |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
15 |
TCVN 6494-3:2000Chất lượng nước. Xác định các anion hoà tan bằng sắc ký lỏng ion. Phần 3: Xác định cromat, iodua, sunfit, thioxyanat và thiosunfat Water quality. Determination of dissolved anion by liquid chromatography of ions. Part 3: Determination of chromate, iodide, sulfite, thiocyanate and thiosulffate |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
16 |
TCVN 6670:2000Thuốc lá điếu đầu lọc. Xác định chiều dài phần đầu lọc Filter cigarettes. Determination of the length of filter |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
17 |
TCVN 5900:1995/SĐ 1:2000Sửa đổi 1 của TCVN 5900:1995. Giấy in báo Amendment of TCVN 5900:1995. Paper for newspaper printing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
18 |
TCVN 14194-1:2024Đất, đá quặng đồng – Phần 1: Xác định hàm lượng tổng sắt – Phương pháp chuẩn độ bicromat Soils, rocks copper ores – Part 1: Determination of total iron content – Bicromat titrimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
19 |
TCVN 6494-2:2000Chất lượng nước. Xác định các anion hoà tan bằng sắc ký lỏng ion. Phần 2: Xác định bromua, clorua, nitrat, nitrit, orthophosphat và sunphat trong nước thải Water quality. Determination of dissolved anion by liquid chromatography of ions. Parts 2: Determination of bromide, chloride, nitrate, nitrite, orthophosphate and sulfate in waste water |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
20 |
TCVN 6611-7:2000Tấm mạch in. Phần 7. Quy định kỹ thuật đối với tấm mạch in uốn được một mặt và hai mặt không có các điểm nối xuyên Printed boards. Part 7. Specification for single and double sided flexible printed boards without through connections |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
21 |
TCVN 6596:2000Máy X quang chẩn đoán thông thường. Khối tạo cao thế, bóng phát tia X, bộ giới hạn chùm tia. Phương pháp thử X ray diagnostic radiography and fluoroscopy. Generator, X ray tube, collimator. Test procedure |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
22 |
TCVN 6687:2000Thực phẩm từ sữa dùng cho trẻ em nhỏ. Xác định hàm lượng chất béo. Phương pháp khối lượng của Rose-Gottlieb (phương pháp chuẩn) Milk-based infant foods. Determination of fat content. Rose-Gottlieb gravimetric method (Reference method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 2,338,000 đ |