-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7186:2010Giới hạn và phương pháp đo đặc tính nhiễu tần số rađiô của thiết bị chiếu sáng và thiết bị tương tự Limits and methods of measurement of radio disturbance characteristics of electrical lighting and similar equipment |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7391-9:2023Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế – Phần 9: Khung nhận dạng và định lượng sản phẩm phân hủy tiềm ẩn Biological evaluation of medical devices – Part 9: Framework for identification and quantification of potential degradation products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6684:2000Thuốc lá điếu. Lấy mẫu Cigarettes. Sampling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 416,000 đ | ||||