-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13319:2021Thiết bị thể dục dụng cụ – Bục nhảy chống – Yêu cầu an toàn và phương pháp thử Gymnastic equipment – Vaulting boxes – Requirements and test methods incuding safety |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13268-4:2021Bảo vệ thực vật - Phương pháp điều tra sinh vật gây hại - Phần 4: Nhóm cây ăn quả Plant protection - Pest surveillance method - Part 4: Fruit crops |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13906:2024Xỉ thép làm vật liệu san lấp Steel slag using as backfill material |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13910-2:2024Hệ thống giao thông thông minh – Từ điển dữ liệu trung tâm ITS - Phần 2: Quản lý đăng ký khái niệm dữ liệu ITS trung tâm Intelligent transport systems - ITS central data dictionaries - Part 2: Governance of the Central ITS Data Concept Registry |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6681:2000Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Xác định độ tinh khiết của nicotin. Phương pháp khối lượng sử dụng axit tungstosilixic Tobacco and tobacco products. Determination of nicotine purity. Gravimetric method using tungstosilicic acid |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||