• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6679:2008

Thuốc lá. Xác định nicotin trong phần ngưng tụ của khói thuốc. Phương pháp sắc ký khí

Cigarettes. Determination of nicotine in smoke condensates. Gas-chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6675:2000

Thuốc lá - Xác định độ ẩm sợi

Tobacco - Determination of tobacco moisture content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6669:2000

Thuốc lá điếu đầu lọc. Xác định chiều dài phần thuốc

Filter cigarettes. Determination of length of tobacco portion

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6679:2000

Thuốc lá điếu. Xác định nicotin trong khói thuốc ngưng tụ. Phương pháp sắc ký khí

Cigarettes. Determination of nicotine in smoke condensates. Gas chromatographic method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 13694:2023

Cấp phối tái chế từ chất thải rắn xây dựng làm lớp móng đường giao thông đô thị – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Recycled graded aggregate from construction and demolition waste using for base and subbase of urban roads – Specifications and test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6682:2000

Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Xác định nicotin pha hơi trong không khí. Phương pháp sắc ký khí

Tobacco and tobacco products. Determination of vapour-phase nicotine in air. Gas chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 13690:2023

Máy kéo nông nghiệp – Áp suất thủy lực cho công cụ

Agricultural tractors – Hydraulic pressure for implement

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 6680:2000

Thuốc lá điếu. Xác định tổng hàm lượng chất ngưng tụ và chất ngưng tụ khô không chứa nicotin bằng cách sử dụng máy hút thuốc phân tích thông thường

Cigarettes. Determination of total and nicotine-free dry particulate matter using a routine analytical smoking machine

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ