-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6659:2000Chất lượng nước. Xác định sunfua dễ giải phóng Water quality. Determination of easily released sulfide |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6853:2001An toàn bức xạ. Nguồn phóng xạ kín. Yêu cầu chung và phân loại Radiation protection. Sealed radioactive sources. General requirements and classification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6981:2001Chất lượng nước. Tiêu chuẩn nước thải công nghiệp thải vào vực nước hồ dùng cho mục đích cấp nước sinh hoạt Water quality. Standards for industrial effluents discharged into lakes using for domestic water supply |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6664:2000Chất lượng nước. Đánh giá sự phân huỷ sinh học ưa khí cuối cùng các chất hữu cơ trong môi trường nước. Xác định nhu cầu oxy sinh hoá dùng bình thử kín hai pha Water quality. Evaluation in an aqueous medium of the ultimate aerobic biodegradability of organic compounds. etermination of biochemical oxygen demand in a two-phase closed bottle test |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6661-1:2000Chất lượng nước. Hiêu chuẩn và đánh giá các phương pháp phân tích và ước lượng các đặc trưng thống kê. Phần 1: Đánh giá thống kê các hàm chuẩn tuyến tính Water quality. Calibration and evaluation of analytical methods and estimation of performance characteristics. Part 1: Statistical evaluation of the linear calibration function |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6984:2001Chất lượng nước. Tiêu chuẩn nước thải công nghiệp thải vào vực nước sông dùng cho mục đích bảo vệ thuỷ sinh Water quality. Standards for industrial effluents discharged into rivers using for protection of aquatic life |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6851-2:2001Bàn trộn âm thanh. Phần 2: Phương pháp đo các thông số cơ bản Audio mixing console. Part 2: Methods of measurement for basic parameters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6673:2000Thuốc lá điếu. Xác định độ thông khí. Định nghĩa và nguyên tắc đo Cigarettes. Determination of ventilation. Definitions and measurement principles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||