• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6627-1:2000

Máy điện quay. Phần 1: Thông số và tính năng

Rotating electrical machines. Part 1: Rating and performance

272,000 đ 272,000 đ Xóa
2

TCVN 6691:2000

Quần áo bảo vệ. Quần áo chống hoá chất lỏng. Xác định độ chống thấm của vật liệu đối với chất lỏng

Protective clothing. Protection against liquid chemicals. Determination of resistance of materials to penetration by liquids

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6611-8:2000

Tấm mạch in. Phần 8. Quy định kỹ thuật đối với tấm mạch in uốn được một mặt và hai mặt có các điểm nối xuyên

Printed boards. Part 8. Specification for single and double sided flexible printed boards with through connections

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 6690:2000

Quần áo bảo vệ chống nhiệt và lửa. Kiến nghị chung về lựa chọn, bảo quản và sử dụng quần áo bảo vệ

Clothing for protection against heat and flame. General recommendation for selection, care and use of protective clothing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6675:2000

Thuốc lá - Xác định độ ẩm sợi

Tobacco - Determination of tobacco moisture content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 14163:2024

Thiết bị khai thác thủy sản – Phân loại

Fishing gears – Classification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 6620:2000

Chất lượng nước. Xác định amoni. Phương pháp điện thế

Water quality. Determination of ammonium. Potentiometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6654:2000

Chất lượng đất. Xác định hàm lượng nước trong vùng không bão hoà. Phương pháp cực dò nơtron sâu

Soil quality. Determination of water content in the unsaturated zone. Neutron depth probe method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 6614-3-2:2000

Phương pháp thử nghiệm chung đối với vật liệu cách điện và vỏ bọc của cáp điện. Phần 3: Phương pháp riêng cho hợp chất PVC. Mục 2: Thử nghiệm tổn hao khối lượng. Thử nghiệm độ ổn định nhiệt

Common test methods for insulating and sheathing materials of electric cables. Part 3: Methods specific to PVC compounds. Section 2: Loss of mass test. Thermal stablility test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 6608:2000

Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định điểm chớp cháy cốc kín có thang chia nhỏ

Petroleum products. Test method for determination of flash point by small scale closed tester

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 6657:2000

Chất lượng nước. Xác định nhôm. Phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử

Water quality. Determination of alumimium. Atomic absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,272,000 đ