-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 6494-4:2000Chất lượng nước. Xác định các anion hoà tan bằng sắc ký lỏng ion. Phần 4: Xác định clorat, clorua và clorit trong nước nhiễm bẩn thấp Water quality. Determination of dissolved anion by liquid chromatography of ions. Part 4: Determination of chlorrate, chlorride and chlorite in water with low contamination |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 6683:2000Thuốc lá nguyên liệu. Xác định kích cỡ mảnh lá Leaf tobacco. Determination of strip particle size |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 6673:2000Thuốc lá điếu. Xác định độ thông khí. Định nghĩa và nguyên tắc đo Cigarettes. Determination of ventilation. Definitions and measurement principles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 6614-3-1:2000Phương pháp thử nghiệm chung đối với vật liệu cách điện và vỏ bọc của cáp điện. Phần 3: Phương pháp riêng cho hợp chất PVC. Mục 1: Thử nghiệm nén ở nhiệt độ cao. Thử nghiệm tính kháng nứt Common test methods for insulating and sheathing materials of electric cables. Part 3: Methods specific to PVC compounds. Section 1: Pressure test at high temperature. Tests for resistance to cracking |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 6655:2000Chất lượng đất. Xác định hàm lượng cacbonat. Phương pháp thể tích Soil quality. Determination of carbonate content. Volumetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 6651:2000Chất lượng đất - Xác định đặc tính giữ nước - Phương pháp trong phòng thí nghiệm Soil quality - Determination of the water-retention characteristic - Laboratory methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 650,000 đ |