-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8567:2010Chất lượng đất. Phương pháp xác định thành phần cấp hạt Soil quality. Method for determination of particle size distribution |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7373:2004Chất lượng đất. Giá trị chỉ thị về hàm lượng nitơ tổng số trong đất Việt Nam Soils quality. Index values of total nitrogen content in the soils of Vietnam |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6499:1999Chất lượng đất. Xác định photpho. Phương pháp quang phổ xác định phôtpho hoà tan trong dung dịch natri hiđrocacbonat Soil quality. Determination of phosphorus. Spectrometric determination of phosphorus soluble in sodium hydrogen carbonate solution |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6651:2000Chất lượng đất - Xác định đặc tính giữ nước - Phương pháp trong phòng thí nghiệm Soil quality - Determination of the water-retention characteristic - Laboratory methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||