• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8241-4-6:2009

Tương thích điện từ (EMC). Phần 4-6:Phương pháp đo và thử. Miễn nhiễm đối với nhiễu dẫn tần số vô tuyến

Electromagnetic compatibility (EMC) - Part 4-6: Testing and measurement techniques - Immunity to conducted disturbances, Electromagnetic compatibility (EMC) - Part 4-6: Testing and measurement techniques - Immunity to conducted disturbances, induced by radio-frequency fields

184,000 đ 184,000 đ Xóa
2

TCVN 5691:1992

Xi măng pooclăng trắng

White portland cement

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8241-4-3:2009

Tương thích điện từ (EMC). Phần 4-3: Phương pháp đo và thử. Miễn nhiễm đối với nhiễu phát xạ tần số vô tuyến.

ElectroMagnetic Compatibility (EMC). Part 4-3: Testing and measurement techniques. Immunity to radiate, radio-frequency, electromagnetic fields

224,000 đ 224,000 đ Xóa
4

TCVN 5439:2004

Xi măng - Phân loại

Cements - Classification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

Sửa đổi 1:2019 TCVN 8936:2011

Sản phẩm dầu mỏ - Nhiên liệu (Loại F) - Yêu cầu kỹ thuật đối với nhiên liệu hàng hải

Petroleum products – Fuels (class F) – Specifications of marine fuels

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6704:2020

Xăng − Xác định hàm lượng chì và mangan bằng phương pháp quang phổ tia X

Standard test method for lead and manganese in gasoline by X-ray spectroscopy

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 6639:2000

Đui đèn xoáy ren eđison

Edison screw lampholders

288,000 đ 288,000 đ Xóa
Tổng tiền: 946,000 đ