• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8160-4:2009

Thực phẩm. Xác định hàm lượng nitrat và/hoặc nitrit. Phần 4: Phương pháp xác định hàm lượng nitrat và nitrit trong sản phẩm thịt bằng sắc ký trao đổi ion

Foodstuffs. Determination of nitrate and/or nitrite content. Part 4: Ion-exchange chromatographic (IC) method for the determination of nitrate and nitrite content of meat products

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10369:2014

Sơn và vecni. xác định hàm lượng hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) trong sơn nhũ tương có hàm lượng VOC thấp (in-can VOC)

Paints and varnishes. Determination of the volatile organic compound content of low-VOC emulsions paints (in - can VOC)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 9689:2013

Khoai tây. Bảo quản thoáng (theo đống)

Potatoes. Storage in the open (in clamps)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5972:1995

Không khí xung quanh. Xác định nồng độ khối lượng của cacbon monoxit (CO). Phương pháp sắc ký khí

Ambient air. Determination of the mass concentration of carbon monoxide. Gas chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 5576:1991

Hệ thống cấp thoát nước. Quy phạm quản lý kỹ thuật

Water supply and drainage systems - Rules of technical management

384,000 đ 384,000 đ Xóa
6

TCVN 8910:2015

Than thương phẩm - Yêu cầu kỹ thuật

Commercial coal - Specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 10970:2015

Ống nhựa nhiệt nhắn gia cường sợi thủy tinh (GRP). Xác định độ cứng rão vòng riêng dài hạn ở điều kiện ướt và tính toán hệ số rão ướt. 15

Glass-reinforced thermosetting plastics (GRP) pipes -- Determination of the long-term specific ring creep stiffness under wet conditions and calculation of the wet creep factor

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 11256-7:2015

Không khí nén. Phần 7: Phương pháp xác định hàm lượng chất nhiễm bẩn vi sinh vật có thể tồn tại và phát triển đuợc. 16

Compressed air -- Part 7: Test method for viable microbiological contaminant content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 6798:2001

Vật cấy ghép trong phẫu thuật. Nẹp xương kim loại. Các lỗ dùng cho vít có ren không đối xứng và mặt tựa hình cầu

Implants for surgery. Metal bone plates. Holes corresponding to screws with symmetrical thread and spherical under-surface

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 3702:1990

Thủy sản. Phương pháp xác định hàm lượng axit

Aquatic products. Determination of acids content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 11481:2016

Nước uống – Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật đã clo hóa trong môi trường axit – Phương pháp sắc ký khí

Drinking water – Determination of chlorinated acidic pesticides residues – Gas chromatographic method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 3142:1993

Thức ăn bổ sung cho chăn nuôi Premic vitamin

Vitamin premix for commercial formula feeds

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 9781:2013

Mật ong. Xác định dư lượng các chất chuyển hóa của nitrofuran (AOZ, AMOZ, AHD, SEM) bằng kỹ thuật sắc ký lỏng ghép khối phổ LC-MS-MS

Honey. Determination of residues of nitrofuran metabolites (AOZ, AMOZ, AHD,SEM) by liquid chromatography mass-spectrometry LC-MS-MS

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 3233:1979

Vật liệu cách điện rắn. Phương pháp xác định độ thấm điện môi và tang của góc tổn hao điện môi

Solid insulating materials. Determination of dielectric permitivity and dissipation factor

150,000 đ 150,000 đ Xóa
15

TCVN 12313-2:2018

Bột giấy tái chế – Ước lượng chất dính và chất dẻo – Phần 2: Phương pháp phân tích hình ảnh

Recycled pulps – Estimation of stickies and plastics – Part 2: Image analysis method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 12678-2:2020

Thiết bị quang điện – Phần 2: Yêu cầu đối với thiết bị chuẩn quang điện

Photovoltaic devices – Part 2: Requirements for photovoltaic reference devices

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 8911:2012

Quặng ilmenit. Phương pháp phân tích hóa học

Ilmenite ores. Methods of chemical analysis

150,000 đ 150,000 đ Xóa
18

TCVN 10560:2015

Whey bột. 8

Whey powders

50,000 đ 50,000 đ Xóa
19

TCVN 114:1963

Đai ốc tinh sáu cạnh - Kích thước

Hexagon nuts (high precision) - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
20

TCVN 10778:2015

Hồ chứa - Xác định các mực nước đặc trưng

Reservoirs - Determination of specific water levels

288,000 đ 288,000 đ Xóa
21

TCVN 13909:2024

Sách giáo khoa - Yêu cầu và phương pháp thử

Textbook Requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
22

TCVN 6811:2001

Vật liệu nổ công nghiệp. Thuốc nổ AN-FO

Industrical explosive. AN-FO mixture

50,000 đ 50,000 đ Xóa
23

TCVN 6817:2001

Máy kéo dùng trong nông nghiệp - Tầm quan sát của người lái

Tractors for agriculture - Operator's field of vision

100,000 đ 100,000 đ Xóa
24

TCVN XI-4:2025

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 4: Dược liệu và thuốc từ dược liệu

Set of national standards for medicines – Part 4: Materia medica and drugs from materia medica

424,000 đ 424,000 đ Xóa
25

TCVN 6622-1:2000

Chất lượng nước. Xác định chất hoạt động bề mặt. Phần 1. Xác định chất hoạt động bề mặt anion bằng phương pháp đo phổ dùng metylen xanh

Water quality. Determination of surfactants. Part 1. Determination of anionic surfactants by the methylene blue spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,196,000 đ