-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7365:2003Không khí vùng làm việc. Giới hạn nồng độ bụi và chất ô nhiễm không khí tại các cơ sở sản xuất xi măng Air in workplace. Limit of concentration of dust and air pollutant for cement plants |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3652:2000Giấy và cactông. Xác định độ dày và tỷ trọng Paper and board. Determination of thickness and apparent density |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6318:1997Cao su và latex. Xác định hàm lượng đồng. Phương pháp quang phổ Rubber and latex. Determination of copper content. Photometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6269:1997Sữa bột. Xác định hàm lượng natri và kali. Phương pháp quang phổ phát xạ ngọn lửa Dried milk – Determination of sodium and potassium contents – Flame emission spectrometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14402:2025Nhiên liệu hàng không – Xác định tạp chất dạng hạt bằng phương pháp lọc trong phòng thí nghiệm Test method for particulate contamination in aviation fuels by laboratory filtration |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6609:2000Nhiên liệu chưng cất và nhiên liệu hàng không. Phương pháp xác định độ dẫn điện Aviation and distillate fuels. Test method for determination of electrical conductivity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||