-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2703:2020Nhiên liệu động cơ đánh lửa − Xác định trị số octan nghiên cứu Standard test method for research octane number of spark-ignition engine fuel |
284,000 đ | 284,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6088:2010Cao su thô. Xác định hàm lượng chất bay hơi Rubbers, raw. Determination of volatile matter content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7568-29:2023Hệ thống báo cháy – Phần 29: Đầu báo cháy video Fire detection and alarm systems – Part 29: Video fire detectors |
348,000 đ | 348,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3593:2016Máy gia công gỗ – Máy tiện – Thuật ngữ và điều kiện nghiệm thu. Woodworking machines – Turning lathes – Nomenclature and acceptance conditions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 84:1963Bulông thô đầu vuông kiểu chìm. Kích thước Rough square head rough bolts. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6781-1-1:2025Mô-đun quang điện (PV) mặt đất – Chất lượng thiết kế và phê duyệt kiểu – Phần 1-1: Yêu cầu cụ thể đối với thử nghiệm mô-đun quang điện (PV) tinh thể silic Terrestrial photovoltaic (PV) modules – Design qualification and type approval – Part 1-1: Special requirements for testing of crystalline silicon photovoltaic (PV) modules |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5500:1991Âm học. Tín hiệu âm thanh sơ tán khẩn cấp Acoustics. Audible emergency evacuation signal |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6607:2000Nhiên liệu tuabin hàng không. Phương pháp phát hiện độ ăn mòn bạc Aviation turbine fuels. Test method for detection of silver corrosion |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,082,000 đ | ||||