-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5283:2007Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng tryptophan Animal feeding stuffs -- Determination of tryptophan content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4805:2007Thức ăn chăn nuôi. Xác định vỏ hạt thầu dầu. Phương pháp dùng kính hiển vi Animal feeding stuffs. Determination of castor oil seed husks. Microscope method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1644:2001Thức ăn chăn nuôi. Bột cá. Yêu cầu kỹ thuật Animal feeding stuffs. Fish meal. Specifications. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6599:2000Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng aflatoxin B1 Animal feeding stuffs. Determination of aflatoxin B1 content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||