-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12348:2018Thực phẩm đã axit hóa – Xác định pH Acidified foods – Determination of pH |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12626:2019Thực phẩm bảo vệ sức khỏe có chứa Hydrastis canadensis - Xác định hàm lượng hydrastin và berberin bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao với detector UV Dietary supplements containing Hydrastis canadensis - Determination of hydrastine and berberine content by high performance liquid chromatographic method with UV detection |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8441:2010Đo dòng khí bằng vòi phun dòng tới hạn Venturi Measurement of gas flow by means of critical flow Venturi nozzles |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5899:1995/SĐ 1:2000Sửa đổi 1 của TCVN 5899:1995. Giấy viết Amendment of TCVN 5899:1995. Writing papers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12039-1:2017Hướng dẫn đo dầu mỏ - Bộ đo - Phần 1: Hệ thống giao-nhận tự động (LACT) Guidelines for petroleum measurement - Metering assemblies - Part 1: Lease automatic custody transfer (Lact) systems |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7044:2009Rượu mùi. Quy định kỹ thuật Liqueur. Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9880:2013Sơn tín hiệu giao thông - Bi thủy tinh dùng cho vạch kẻ đường - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Traffic paints - Glass beads used in pavement markings- Specifications and test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6598:2000Nguyên liệu sản xuất sản phẩm gốm xây dựng. Trường thạch Raw materials for construction ceramics. Feldspar |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 708,000 đ | ||||