-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6595:2000Máy X quang chẩn đoán thông thường. Khối tạo cao thế, bóng phát tia X, bộ giới hạn chùm tia. Yêu cầu kỹ thuật X ray diagnostic radiography and fluoroscopy. Generator, X ray tube, collimator. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3196:1979Lò điện trở công nghiệp để nung nóng và gia công nhiệt. Thuật ngữ và định nghĩa Industrial resistance furnaces for reheating and heat treating . Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6438:2005Phương tiện giao thông đường bộ. Giới hạn lớn nhất cho phép của khí thải Road vehicles. Maximum permitted emission limits of exhaust gases |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3201:1979Tiếp điện. Thuật ngữ và định nghĩa Contacts. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6590:2000Bàn khám phụ khoa Gynaecological examination table |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||