-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 2234:1977Tài liệu thiết kế - Thiết lập bản vẽ kết cấu thép Design documentation - Forming drawings of metal structures |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 5673:1992Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng. Cấp thóat nước bên trong. Hồ sơ bản vẽ thi công System of building design documents . Water supply and sewerage. Working drawings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 2233:1977Tài liệu thiết kế - Chữ và số trên bản vẽ xây dựng Design documentation - Lettering on building drawings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 5572:1991Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng. Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép - Bản vẽ thi công System of building design documents - Concrete and reinforced concrete structures - Production drawings |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 5571:1991Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng. Bản vẽ xây dựng. Khung tên System of design documents for construction. Basic inscriptions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 6660:2000Chất lượng nước. Xác định Li+, Na+, NH4+, K+, Mn++, Ca++, Mg++, Sr++ và Ba++ hoà tan bằng sắc ký ion. Phương pháp dùng cho nước và nước thải Water quality. Determination of dissolved Li+, Na+, NH4+, K+, Mn++, Ca++, Mg++, Sr++ and Ba++ using ion chromatography. Method for water and waste water |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 14195-2:2024Đất, đá quặng antimon – Phần 2: Xác định hàm lượng lưu huỳnh – Phương pháp khối lượng Soils, rocks antimony ores – Part 2: Determination of of sulfur content – Gravimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 6641:2000Rau, quả và sản phẩm rau quả. Xác định hàm lượng sunfua đioxit tổng số Fruits, vegetables and derived products. Determination of total sunfur dioxide content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 6627-3:2000Máy điện quay. Phần 3: Yêu cầu cụ thể đối với máy điện đồng bộ tuabin Rotating electrical machines. Part 3: Specific requirements for turbine-type synchronous machines |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
10 |
TCVN 6636-2:2000Chất lượng nước. Xác định độ kiềm. Phần 2: Xác định độ kiềm cacbonat Water quality. Determination of alkalinity. Part 2: Determination of carbonate alkalinity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
11 |
TCVN 6557:2000Vật liệu chống thấm. Sơn bitum cao su Waterproofing materials. Rubber bitumen paint |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,050,000 đ |