-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6227:1996Cát tiêu chuẩn ISO để xác định cường độ của xi măng ISO standard sand for determination of cement strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6398-9:2000Đại lượng và đơn vị. Phần 9: Vật lý nguyên tử và hạt nhân Quantities and units. Part 9: Atomic and nuclear physics |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3649:2007Giấy và cáctông. Lấy mẫu để xác định chất lượng trung bình Paper and board. Sampling to determine average quality |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6398-12:2000Đại lượng và đơn vị. Phần 12: Số đặc trưng Quantities and units. Part 12: Characteristic numbers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||