• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12805:2019

Palét dùng để nâng chuyển, xếp dỡ hàng – Chất lượng của chi tiết kẹp chặt dùng để lắp ráp mới và sửa chữa các palét phẳng bằng gỗ, đã qua sử dụng

Pallets for materials handling - Quality of fasteners for assembly of new and repair of used, flat, wooden pallets

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 12601:2018

Thức ăn chăn nuôi – Xác định nicarbazin bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Animal feeding stuffs – Determination of nicarbazin – High-performance liquid chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 13076:2020

Thức ăn chăn nuôi - Xác định hàm lượng diethyldstilbestrol bằng phương pháp quang phổ

Animal feeding stuffs - Determination of diethylstilbestrol in feeds by spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12282:2018

Thảm trải sàn dệt máy – Chọn và cắt mẫu thử đối với phép thử vật lý

Machine-made textile floor coverings – Selection and cutting of specimens for physical tests

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7295:2003

Đặc tính hình học của sản phẩm (GPS). Dung sai hình học. Ghi dung sai vị trí

Geometrical product specification (GPS). Geometrical tolerancing. Positional tolerancing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6192:2010

Phát thải nguồn tĩnh. Lấy mẫu để đo tự động nồng độ khí đối với hệ thống quan trắc lắp đặt vĩnh viễn.

Stationary source emmissions. Sampling for the automated determination of gas emission concentrations for permanently-installed monitoring systems

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 1999:1977

Máy mài dọc. Kích thước cơ bản

Long grinding machines. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 5900:1995/SĐ 1:2000

Sửa đổi 1 của TCVN 5900:1995. Giấy in báo

Amendment of TCVN 5900:1995. Paper for newspaper printing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 750,000 đ