-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 6682:2000Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Xác định nicotin pha hơi trong không khí. Phương pháp sắc ký khí Tobacco and tobacco products. Determination of vapour-phase nicotine in air. Gas chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 14194-4:2024Đất, đá quặng đồng – Phần 4: Xác định tổng hàm lượng silic đioxit – Phương pháp khối lượng Soils, rocks copper ores – Part 4: Determination of silic dioxit content – Gravimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 5680:2000Dấu phù hợp tiêu chuẩn Marks of conformity with standards |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 200,000 đ |