-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6398-13:2000Đại lượng và đơn vị. Phần 13: Vật lý chất rắn Quantities and units. Part 13: Solid state physics |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8949:2011Hạt có dầu. Xác định độ ẩm và hàm lượng chất bay hơi. Oilseeds. Determination of moisture and volatile matter content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7968:2008Đường Sugars |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3228-1:2000Giấy. Xác định độ chịu bục Paper. Determination of bursting strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||