-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4734:1989Giấy in. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Printing paper. Nomenclature of quality characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4762:1989Cáp điện lực - Điện áp danh định Power cables - Nominal voltages |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6553-3:1999Hệ thống phòng nổ. Phần 3: Phương pháp xác định chỉ số nổ của hỗn hợp nhiên liệu với không khí trừ hỗn hợp bụi với không khí và khí cháy với không khí Explosion protection systems. Part 3: Method for determination of explosion indices of fuel/air mixtures other than dust/ air and gas/ air mixture |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||