-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4762:1989Cáp điện lực - Điện áp danh định Power cables - Nominal voltages |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4970:1989Mảnh hợp kim cứng dạng EA. Kích thước Hard alloy cutting inserts EA form. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1825:1993Dây kim loại. Phương pháp thử uốn Metallic wire. Wrapping test method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5015:2009Ferocrom. Yêu cầu kỹ thuật và điều kiện cung cấp Ferrochromium. Specification and conditions of delivery |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6553-3:1999Hệ thống phòng nổ. Phần 3: Phương pháp xác định chỉ số nổ của hỗn hợp nhiên liệu với không khí trừ hỗn hợp bụi với không khí và khí cháy với không khí Explosion protection systems. Part 3: Method for determination of explosion indices of fuel/air mixtures other than dust/ air and gas/ air mixture |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||