-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8719:2012Đất xây dựng công trình thủy lợi. Phương pháp xác định các đặc trưng trương nở của đất trong phòng thí nghiệm Soils for hydraulic engineering construction. Laboratory test method for determination of expansion characteristics of soil |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11868:2017Quản lý dự án, chương trình và danh mục đầu tư – Hướng dẫn quản trị Project, programme and portfolio management – Guidance on governance |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12285:2018Mật ong - Phương pháp xác định dư lượng tylosin, lincomycin bằng sắc ký lỏng khối lượng hai lần (LC-MS/MS) Honey – Determination of tylosin, lincomycin residues by liquid chromatography tandem mass spectrometry (LC-MS/MS) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12518-2:2018Dây thép và các sản phẩm dây thép - Phần 2: Dung sai kích thước dây Steel wire and wire products - Part 2: Tolerances on wire dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5014:2009Ferotian. Yêu cầu kỹ thuật và điều kiện cung cấp Ferrotitanium. Specification and conditions of delivery |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8102:2009Sữa và sản phẩm sữa. Xác định hàm lượng axit benzoic và axit sorbic Milk and milk products. Determination of the benzoic and sorbic acid contents |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12818:2019Hỗn hợp bê tông nhựa nóng |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6547:1999Chỉ khâu phẫu thuật. Phương pháp thử Surgical suture. Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||