• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7033:2002

Cà phê hòa tan - Xác định hàm lượng Cacbonhydrat tự do và tổng số - Phương pháp sắc ký trao đổi ion hiệu năng cao

Instant coffee - Determination of free and total carbohydrate contents - Method using hight-performance anion-exchange chromatography

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 6536:1999

Cà phê nhân. Xác định độ ẩm (phương pháp thông thường)

Green coffee. Determination of moisture content (Routine method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 200,000 đ