• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7628-3:2007

Lắp đặt thang máy. Phần 3: Thang máy phục vụ loại V

Passenger lift installations. Part 3: Service lifts class V

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4391:2009

Khách sạn du lịch - Xếp hạng

Tourist hotel - Gradation

172,000 đ 172,000 đ Xóa
3

TCVN 4898:2009

Biểu trưng bằng hình vẽ. Biểu trưng thông tin công cộng

Graphical symbols. Public information symbols

252,000 đ 252,000 đ Xóa
4

TCVN 7628-6:2007

Lắp đặt thang máy. Phần 6: Lắp đặt thang máy chở người trong các khu chung cư. Bố trí và lựa chọn

Lifts and service lifts (USA: elevators and dumbwaiters). Part 6: Passenger lifts to be installed in residential buildings. Planning and selection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 10689:2015

Hệ thống quản lý cáp - Dây buộc cáp dùng cho lắp đặt điện

Cable management systems - Cable ties for electrical installationselectrical installations and threads for conduits and fittings

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 6519:1999

Phương tiện bảo vệ mắt cá nhân. Kính lọc và kính bảo vệ mắt chống bức xạ laze

Personal eye-protectors. Filters and eye-protectors against laser radiation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 4391:1986

Khách sạn du lịch - Xếp hạng

Tourist hotel - Gradation

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 5120:2007

Đặc tính hình học của sản phẩm (GPS). Nhám bề mặt: Phương pháp Profin. Thuật ngữ, định nghĩa và các thông số nhám bề mặt

Geometrical Product Specifications (GPS). Surface texture: Profin method. Terms, definitions and surface texture parameters

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 8411-3:2010

Máy kéo và máy dùng trong nông lâm nghiệp, thiết bị làm vườn và làm cỏ có động cơ. Ký hiệu các cơ cấu điều khiển và các bộ phận chỉ báo khác. Phần 3: Ký hiệu cho thiết bị làm vườn và làm cỏ có động cơ.

Tractors, machinery for agriculture and forestry, powered lawn and garden equipment. Symbols for operator controls and other displays. Part 3: Symbols for powered lawn and garden equipment

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 9800-3:2013

Âm học – Phương tiện bảo vệ thính giác – Phần 3: Phép đo tổn hao do chèn của bịt tai bảo vệ sử dụng mô hình thử nghiệm âm

Acoustics – Hearing protectors – Part 3: Measurement of insertion loss of ear-muff type protectors using an acoustic test fixture

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 8411-2:2010

Máy kéo và máy dùng trong nông lâm nghiệp, thiết bị làm vườn và làm cỏ có động cơ. Ký hiệu các cơ cấu điều khiển và các bộ phận chỉ báo khác. Phần 2: Ký hiệu cho máy kéo và máy nông nghiệp

Tractors, machinery for agriculture and forestry, powered lawn and garden equipment. Symbols for operator controls and other displays. Part 2: Symbols for agricultural tractors and machinery.

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 6516:1999

Phương tiện bảo vệ mắt cá nhân. Phương pháp thử nghiệm quang học

Personal eye-protectors. Optical test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
13

TCVN 7011-5:2007

Quy tắc kiểm máy công cụ. Phần 5: Xác định tiếng ồn do máy phát ra

Test code for machine tools. Part 5: Determination of the noise emission

200,000 đ 200,000 đ Xóa
14

TCVN 6754:2019

Mã số và mã vạch vật phẩm – Số phân định ứng dụng GS1

Article number and barcode – GS1 application identifiers

300,000 đ 300,000 đ Xóa
15

TCVN 8470:2010

Mã số mã vạch vật phẩm - Nguyên tắc áp dụng mã số mã vạch GS1 cho vật phẩm riêng biệt của khách hàng

Article number and bar code - Application rules of GS1 number and bar code for Customer Specific Articles

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 7547:2005

Phương tiện bảo vệ cá nhân. Phân loại

Personal protective equipment. Classification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 7546:2005

Phương tiện bảo vệ cá nhân. Phân loại các yếu tố nguy hiểm và có hại

Personal protective equipment. Classification of hazards

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 6520:1999

Phương tiện bảo vệ mắt cá nhân. Bảng khái quát các yêu cầu đối với mắt kính và phương tiện bảo vệ mắt

Personal eye-protectors. Synoptic tables of equirements for oculars and eye-protectors

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,424,000 đ