• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6515:1999

Phương tiện bảo vệ mắt cá nhân. Thuật ngữ

Personal eye-protectors. Vocabulary

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 13834-4:2023

Thiết bị bảo vệ để sử dụng trong khúc côn cầu trên băng – Phần 4: Thiết bị bảo vệ đầu và mặt cho thủ môn

Protective equipment for use in ice hockey – Part 4: Head and face protection for goalkeeper

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8095-521:2009

Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 521: Linh kiện bán dẫn và mạch tích hợp

International Electrotechnical Vocabulary. Part 521: Semiconductor devices and integrated circuits

284,000 đ 284,000 đ Xóa
4

TCVN 6520:1999

Phương tiện bảo vệ mắt cá nhân. Bảng khái quát các yêu cầu đối với mắt kính và phương tiện bảo vệ mắt

Personal eye-protectors. Synoptic tables of equirements for oculars and eye-protectors

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 484,000 đ