-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7563-3:2008Hệ thống xử lý thông tin. Từ vựng. Phần 3: Công nghệ thiết bị Information processing systems. Vocabulary. Part 3: Equipment technology |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13875:2023Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Định lượng nhanh Escherichia coli và coliform bằng phương pháp sử dụng đĩa Compact Dry EC Microbiology of the food chain – Rapid enumeration of Escherichia coli and coliforms by the method using Compact Dry EC |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13247:2020Hướng dẫn phân cấp chất lượng nước cho tái sử dụng nước Guidelines for water quality grade classification for water reuse |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6398-6:1999Đại lượng và đơn vị. Phần 6: ánh sáng và bức xạ điện từ liên quan Qualities and units. Part 6: Light and related electromagnetic radiations |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||