• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6416:1998

Vật liệu chịu lửa - Vữa samôt

Refractory Materials - Fireclay mortar

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6448:1998

Phụ gia thực phẩm. Chất tạo hương. Quy định kỹ thuật

Food additive. Specifications of certain flavouring agents

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6444:1998

Phương tiện giao thông đường bộ. Hệ thống phanh của ô tô khách. Đo tính năng kỹ thuật của phanh

Road vehicles. Passenger car braking systems. Measurement of the braking performance

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 6462:1998

Phụ gia thực phẩm. Phẩm màu Erythrosin

Food additive. Erythrosine

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6411:1998

Giày ủng bằng chất dẻo đúc. ủng poly(vinylclorua) có lót hoặc không có lót dùng chung trong công nghiệp. Yêu cầu kỹ thuật

Moulded plastics footwear. Lined or unlined poly (vinyl chloride) boots for general industrial use. Specification

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 6461:1998

Phụ gia thực phẩm. Phẩm màu Clorophyl

Food additive. Chlorophylls

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ