-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 6156:1996Bình chịu áp lực. Yêu cầu kỹ thuật an toàn về lắp đặt, sử dụng, sửa chữa. Phương pháp thử Pressure vessels. Safety engineering requirements of erection, use, repair. Testing method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 6369:1998Cáp thép thông dụng. Yêu cầu kỹ thuật Steel wire ropes for general purposes. Technical requirement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 7402:2019Kem thực phẩm Edible ice cream |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 7122:2002Da. Xác định độ bền xé Leather. Determination of tearing load |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN ISO 9004-4:1996Quản lý chất lượng và các yếu tố của hệ thống chất lượng - Phần 4: Hướng dẫn cải tiến chất lượng Quality management and quality systems elements - Part 4: Guidelines for quality improvement |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 6452:1998Băng vải cacbon Carbon napkin |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 550,000 đ |