-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8371:2010Gạo lật Brown rice |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9534:2013La bàn định hướng sử dụng trên tàu biển Compasses used onboard sea going vessels |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6451-2:1998Quy phạm phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 2: Kết cấu thân tàu và trang thiết bị Rules for the classification and construction of hight speed crafts. Part 2: Hull structure and equipment |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 446,000 đ | ||||