• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4396-2:2018

Thử không phá hủy – Thử hạt từ – Phần 2: Phƣơng tiện phát hiện

Non-destructive testing – Magnetic particle testing – Part 2: Detection media

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 12462-2:2018

Sữa - Xác định hàm lượng nitơ casein - Phần 2: Phương pháp trực tiếp.

Milk — Determination of casein-nitrogen content — Part 2: Direct method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 4396-1:2018

Thử không phá hủy – Thử hạt từ – Phần 1: Nguyên lý chung

Non-destructive testing – Magnetic particle testing – Part 1: General principles

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 7097:2002

Thuốc lá lá đã qua chế biến tách cọng. Xác định hàm lượng cọng còn sót lại

Threshed tobacco. Determination of residual stem content

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 7127:2002

Da. Xác định độ pH

Leather. Determination of pH

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 13803:2023

Sữa và sản phẩm từ sữa – Xác định hàm lượng đường – Phương pháp sắc ký trao đổi anion hiệu năng cao với detector đo xung ampe (HPAEC–PAD)

Milk and milk products – Determination of the sugar contents – High performance anion exchange chromatography with pulsed amperometric detection method (HPAEC–PAD)

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 6424:1998

Vật liệu nổ công nghiệp. Xác định khả năng sinh công bằng co lắc xạ thuật

Industrial explosive matter. Ballistic mortar test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7082-2:2002

Sữa và sản phẩm sữa. Xác định dư lượng hợp chất clo hữu cơ (thuốc trừ sâu). Phần 2: Phương pháp làm sạch dịch chiết thô và thử khẳng định

Milk and milk products. Determination of rwsidues of organochlorine compounds (pesticides). Part 2: Test methods for crude extract purification and confirmation

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 6190:1996

Ổ và phích cắm điện dùng trong gia đình và các mục đích tương tự. Kiểu và thông số cơ bản

Plugs and socket-outlets for household and similar purposes. Types and main dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 6398-3:1998

Đại lượng và đơn vị. Phần 3: Cơ học

Quantities and units. Part 3: Mechanics

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 4617-4:2018

Thử không phá hủy – Thử thẩm thấu – Phần 4: Thiết bị

Non-destructive testing – Penetrant testing – Part 4: Equipment

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 6182:1996

Chất lượng nước. Xác định asen tổng. Phương pháp quang phổ dùng bạc dietydithiocacbamat

Water quality. Determination of total arsenic. Silver diethyldithiocarbamate spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 6187-2:1996

Chất lượng nước. Phát hiện và đếm vi khuẩn coliform, vi khuẩn coliform chịu nhiệt và escherichia coli giả định. Phần 2: Phương pháp nhiều ống (số có xác suất cao nhất)

Water quality. Detection and enumeration of coliform organisms, thermotolerant coliform organisms and presumptive Escherichia coli. Part 2: Multiple tube (most probable number) method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 6222:1996

Chất lượng nước. Xác định crom tổng. Phương pháp trắc phổ hấp thụ nguyên tử

Water quality. Determination of total chromium. Atomic absorption spectrometric methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 7094-3:2002

Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông vỏ gỗ. Phần 3: Hệ thống máy tàu

Rules for the construction and classification of wood-river ships. Part 3: Machinery installations

150,000 đ 150,000 đ Xóa
16

TCVN 9508:2012

Màn hình máy tính. Hiệu suất năng lượng.

Computer monitors. Energy efficiency

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 7091:2002

Giấy cuốn điếu thuốc lá

Cigarette paper

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 6162:1996

Quy phạm về kiểm tra động vật trước và sau khi giết mổ và đánh giá động vật và thịt trước và sau khi giết mổ

Code for ante-mortem and post-mortem inspection of slaughter animals and for ante-mortem and post-mortem judgement of slaughter animals and meat

276,000 đ 276,000 đ Xóa
19

TCVN 7162:2002

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đo độ ồn truyền theo không khí. Phương pháp kỹ thuật và phương pháp khảo sát

Reciprocating internal combustion engines. Measurement of emitted airborne noise. Engineering method and survey method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
20

TCVN 6451-2:1998

Quy phạm phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 2: Kết cấu thân tàu và trang thiết bị

Rules for the classification and construction of hight speed crafts. Part 2: Hull structure and equipment

196,000 đ 196,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,472,000 đ