-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8018:2008Âm học. Quy trình thiết kế kiểm soát tiếng ồn cho nhà máy hở Acoustics. Noise control design procedures for open plant |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8019-4:2008Máy kéo và máy tự hành dùng trong nông lâm nghiệp. Môi trường buồng lái. Phần 4: Phương pháp thử phần tử lọc không khí Tractors and self-propelled machines for agriculture and forestry. Operator enclosure environment. Part 4: Air filter element test method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7752:2007Ván gỗ dán. Thuật ngữ, định nghĩa và phân loại Flywood. Terminology, definition and classification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14488-1:2025Ngân hàng lõi – Dịch vụ tài chính di động – Phần 1: Khuôn khổ chung Core banking – Mobile financial services – Part 1: General framework |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6447:1998Cáp điện vặn xoắn cách điện bằng XLPE điện áp làm việc đến 0,6KV Electric cables-XLPE insulated. Aerial bundled for working voltages up to 0,6KV |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 746,000 đ | ||||