-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6916-1:2020Trang thiết bị y tế - Ký hiệu sử dụng với nhãn trang thiết bị y tế, ghi nhãn và cung cấp thông tin - Phần 1: Yêu cầu chung Medical devices - Symbols to be used with medical device labels labelling and information to be supplied - Part 1: General requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4829:1989Vi sinh vật học. Hướng dẫn chung các phương pháp phát hiện Salmonella Microbiology. General guidance on methods for the detection of Salmonella |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4037:2012Cấp nước - Thuật ngữ và định nghĩa Water supply - Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9685:2013Cọc ván thép cán nóng Hot rolled steel sheet piles |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6414:1998Gạch gốm ốp lát - Yêu cầu kỹ thuật Ceramic floor and wall tiles - Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||