-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6443:1998Mô tô. Vành bánh hợp kim nhẹ. Phương pháp thử Motorcycles. Light-alloy wheels. Test method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6399:1998Âm học. Mô tả và đo tiếng ồn môi trường. Cách lấy các dữ liệu thích hợp để sử dụng vùng đất Acoustics. Description and measurement of environmental noise Part 2: Acquisition of data pertinent to land use |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6413:1998Nồi hơi cố định ống lò ống lửa cấu tạo hàn trừ các nồi hơi ống nước) Stationary shell boilers of welded construction (other than water tube boilers) |
1,088,000 đ | 1,088,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6404:1998Vi sinh vật trong thực phẩm và trong thức ăn gia súc - Nguyên tắc chung về kiểm tra vi sinh vật Microbiology of food and animal feeding stuffs - General rules for microbiological examinations |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,468,000 đ | ||||