• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10341:2015

Súp lơ

Caulifowers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10343:2015

Cải bắp

Headed cabbages

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 13120:2020

Kim chi

Kimchi

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 9765:2013

Cà chua quả tươi

Tomatoes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7932:2009

Sữa bột và sữa đặc có đường. Xác định hàm lượng chì bằng phương pháp Von-ampe (phương pháp chuẩn)

Powder and sweetened condensed milk. Determination of lead content by Von-ampe method (Reference method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7933:2009

Sữa và sản phẩm sữa. Xác định hàm lượng chì. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử dùng lò graphit

Milk and milk products. Determination of lead content. Graphite furnace atomic absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 4245:1986

Quy phạm kỹ thuật an toàn và kỹ thuật vệ sinh trong sản xuất. Sử dụng axetylen, oxy để gia công kim loại

Technical safety regulations and hygiene in axetylene and oxygen production and utilization for metal processing

300,000 đ 300,000 đ Xóa
8

TCVN 6505-3:1999

Sữa và sản phẩm sữa. Định lượng E.Coli giả định. Phần 3. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 44oC sử dụng màng lọc

Milk and milk products. Enumeration of presumptive Escherichia coli. Part 3. Colony-count technique at 44oC using membranes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 6404:1998

Vi sinh vật trong thực phẩm và trong thức ăn gia súc - Nguyên tắc chung về kiểm tra vi sinh vật

Microbiology of food and animal feeding stuffs - General rules for microbiological examinations

180,000 đ 180,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,030,000 đ