-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8641:2011Công trình thủy lợi. Kỹ thuật tưới tiêu nước cho cây lương thực và cây thực phẩm Hydraulic structures. Irrigation and drainage techniques for provisions crops |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8421:2010Công trình thủy lợi. Tải trọng và lực tác dụng lên công trình do sóng và tàu. Hydraulic structure. Loads and actions of wind-induced and ship-induced waves on structures |
292,000 đ | 292,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8477:2010Công trình thủy lợi - Yêu cầu về thành phần, khối lượng khảo sát địa chất trong các giai đoạn lập dự án và thiết kế Hydraulic work - Demand for element and volume of the geological survey in design stages |
368,000 đ | 368,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6394:1998Cấu kiện kênh bê tông vỏ mỏng có lưới thép Net-wire concrete units irrigational canal |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 874,000 đ | ||||