• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13262-10:2022

Thuốc bảo vệ thực vật - Phần 10: Xác định hàm lượng hoạt chất axit humic và axit fulvic bằng phương pháp chuẩn độ 2

Pesticides – Part 10: Determination of Humic acid and Fulvic acid content by titration method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7322:2009

Công nghệ thông tin. Kỹ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động. Yêu cầu kỹ thuật đối với mã hình QR code 2005

Information technology. Automatic identification and data capture techniques. QR Code 2005 bar code symbology specification

552,000 đ 552,000 đ Xóa
3

TCVN 8260:2009

Kính xây dựng. Kính hộp gắn kín cách nhiệt

Glass in buildings. Sealed insulating glass.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5712:1993

Công nghệ thông tin. Bộ mã chuẩn 8 bit kí tự Việt dùng trong trao đổi thông tin

Information technology. Vietnamese 8 bit standard coded character set for information interchange

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11325:2016

Kỹ thuật thử nghiệm điện áp cao dùng cho thiết bị điện hạ áp – Định nghĩa, yêu cầu thử nghiệm và quy trình, thiết bị thử nghiệm

High – voltage test techniques for low– voltage equipment – Definitions, test and procedure requirements and test equipment

212,000 đ 212,000 đ Xóa
6

TCVN 14280:2025

Nhiên liệu thu hồi dạng rắn – Phương pháp xác định hàm lượng sinh khối

Solid recovered fuels – Methods for the determination of biomass content

232,000 đ 232,000 đ Xóa
7

TCVN 6357:1998

Máy công cụ. Côn tự định tâm dùng cho chuôi dụng cụ. Kích thước

Machine tools. Self holding taper for tool shanks. Dimensions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 318:1997

Than và cốc. Tính kết quả phân tích trên những cơ sở khác nhau

Coal and coke - Calculation of analyses to different bases

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 2700:1978

Dầu khoáng. Phương pháp xác định chỉ số xà phòng

Mineral oils - Method of test for saponification number

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 6377:1998

Chi tiết lắp xiết. Bulông và vít có đường kính danh nghĩa từ 1 đến 10 mm. Thử xoắn và momen xoắn nhỏ nhất

Fasteners. Bolts and screws with nominal diameters from 1 mm to 10 mm. Torsional test and minimum torques

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,596,000 đ