• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 200:1995

Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định trị số toả nhiệt toàn phần bằng phương pháp bom đo nhiệt lượng và tính trị số toả nhiệt thực

Solid mineral fuels. Determination of gross calorific value by the calorimeter bomb method and calculation of net calorific value

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 1451:1986

Gạch đặc đất sét nung

Hard burnt clay bricks

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6751:2000

Chất lượng không khí. Xác định đặc tính tính năng của phương pháp đo

Air quality. Determination of performance characteristics of measurement method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 6355-3:1998

Gạch xây. Phương pháp thử. Phần 3: Xác định độ hút nước

Bricks. Method of test. Part 3: Determination of water absortion

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 1453:1973

Ngói xi măng cát

Concrete tiles

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7987:2018

Nhiên liệu khoáng rắn - Xác định flo tổng trong than, cốc và tro bay

Solid mineral fuels - Determination of total fluorine in coal, coke and fly ash

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 11152:2015

Nhiên liệu khoáng rắn. Than đá. Xác định hàm lượng ẩm trong mẫu thử phân tích chung bằng cách làm khô trong nitơ. 9

Solid mineral fuels -- Hard coal -- Determination of moisture in the general analysis test sample by drying in nitrogen

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 1453:1986

Ngói xi măng-cát

Cement sandy tiles

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 1693:1995

Than đá. Lấy mẫu

Hard coal. Sampling

592,000 đ 592,000 đ Xóa
10

TCVN 12120:2017

Than nâu và than non - Xác định hàm lượng chất tan trong benzen - Phương pháp chiết bán tự động

Brown coals and lignites - Determination of yield of benzene-soluble extract - Semi-automatic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 6355-5:1998

Gạch xây phương pháp thử. Phần 5: Xác định khối lượng thể tích

Bricks. Method of test. Part 5: Determination of dencity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 5593:1991

Công trình xây dựng. Sai số hình học cho phép

Buildings. Geometrical tolerances

200,000 đ 200,000 đ Xóa
13

TCVN 4918:2018

Than - Xác định hàm lượng chất khoáng

Coal - Determination of mineral matter

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 7800:2009

Tiêu chuẩn nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê

Standards of Homestay

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 175:2015

Nhiên liệu khoáng rắn - Xác định hàm lượng lưu huỳnh tổng - Phương pháp Eschka. 12

Solid mineral fuels -- Determination of total sulfur -- Eschka method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 7795:2009

Biệt thự du lịch - Xếp hạng

Tourist Villa - Classification

150,000 đ 150,000 đ Xóa
17

TCVN 3890:1984

Phương tiện và thiết bị chữa cháy - Bố trí, bảo quản, kiểm tra, bảo dưỡng

Fire fighting devices and equipments - Arrangement, storage, control, and maintenance

200,000 đ 200,000 đ Xóa
18

TCVN 6355-7:1998

Gạch xây phương pháp thử. Phần 7: Xác định vết tróc do vôi

Bricks. Method of test. Part 7: Determination of pitting due to lime

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,242,000 đ