-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7759:2008Nhiên liệu chưng cất. Xác định nước tự do và tạp chất dạng hạt (phương pháp quan sát bằng mắt thường) Distillate Fuels. Determination of free water and particulate contamination (Visual inspection procedures) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7946:2008Nước quả và nectar Fruit juices and nectars |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6355-5:1998Gạch xây phương pháp thử. Phần 5: Xác định khối lượng thể tích Bricks. Method of test. Part 5: Determination of dencity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||