• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11272:2015

Thông tin và tư liệu. Chỉ số bản nhạc tiêu chuẩn quốc tế(ISMN). 18

Information and documentation -- International standard music number (ISMN)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 13068:2020

Dung dịch Bentonite Polyme - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Tiêu chuẩn này quy định yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử đối với dung dịch bentonite polyme.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 9729-1:2013

Tổ máy phát điện xoay chiều dẫn động bởi động cơ đốt trong kiểu pit tông. Phần 1: Ứng dụng, công suất danh định và tính năng

Reciprocating internal combustion engine driven alternating current generating sets. Part 1: Application, ratings and performance

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 6514-1:1999

Vật liệu chất dẻo tiếp xúc với thực phẩm. Phần 1: Polyetylen

Plastics materials for food contact use. Part 1: Polyethylene

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5125:1990

Rung. Ký hiệu đơn vị các đại lượng

Vibration. Symbols and units of quantities

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6697-1:2000

Thiết bị của hệ thống âm thanh. Phần 1: Quy định chung

Sound system equipment. Part 1: General

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 11344-43:2020

Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 43: Hướng dẫn về kế hoạch đánh giá độ tin cậy của IC

Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 43: Guidelines for IC reliability qualification plans

164,000 đ 164,000 đ Xóa
8

TCVN 6422:1998

Vật liệu nổ công nghiệp. Xác định tốc độ nổ

Industrial explosive matter. Determination of explosive velocity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 2244:1991

Hệ thống dung sai và lắp ghép. Khái niệm chung, dãy dung sai và sai lệch cơ bản

System of limits and fits. General concepts, series of tolerances and basic deviations

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 6627-16-1:2014

Máy điện quay - Phần 16-1: Hệ thống kích từ máy điện đồng bộ - Định nghĩa

Rotating electrical machines - Part 16-1: Excitation systems for synchronous machines - Definitions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 5598:1997

Latex cao su. Lấy mẫu

Rubber latex. Sampling

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 6642:2000

Chất lượng đất. Xác định hàm lượng cacbon hữu cơ và cacbon tổng số sau khi đốt khô (phân tích nguyên tố)

Soil quality. Determination of organic and total carbon after dry combustion (elementary analysis)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 6338:1998

Dây điện từ bằng đồng mặt cắt chữ nhật bọc giấy cách điện

Paper covered rectangular copper wire

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,314,000 đ