-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 11992-1:2017Chuôi dao có độ côn 7/24 dùng cho cơ cấu thay dao tự động – Phần 1: Kích thước và ký hiệu của chuôi dao dạng A, AD, AF, U, UD và UF Tool shanks with 7/24 taper for automatic tool changers – Part 1: Dimensions and designation of shanks of forms A, AD, AF, U, UD, and UF |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 1992:1995Hộp giảm tốc thông dụng. Yêu cầu kỹ thuật chung General purpose reducers. General specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 1643:1992Gạo. Phương pháp thử Rice. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 5816:1994/SĐ1:1998Kem đánh răng. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Tooth pastes. Technical requirements and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 200,000 đ |