• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 324:1969

Ký hiệu các đại lượng kỹ thuật thông dụng - Đại lượng quang

Symbol for common technical quantities - Photometric quantities

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7003:2020

Phương tiện giao thông đường bộ – Thiết bị bảo vệ chống lại việc sử dụng trái phép mô tô, xe máy– Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road Vehicles – Protective device against unauthorized use of motorcycles and mopeds– Requirements and test methods in type approval

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6737:2000

Tủ lạnh gia dụng. Phương pháp thử đối với thông tin của khách hàng

Household refrigerators. Methods of test for the information of the consumer

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 8273-2:2016

Động cơ đốt trong kiểu pít tông – Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống – Phần 2: Cơ cấu truyền động chính.

Reciprocating internal combustion engines – Vocabulary of components and systems – Part 2: Main running gear

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 7444-1:2004

Xe lăn. Phần 1: Xác định độ ổn định tĩnh

Wheel chairs. Part 1: Determination of static stability

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 6747:2009

Hệ thống mã dùng cho điện trở và tụ điện

Marking codes for resistors and capacitors

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 7146-1:2002

Dụng cụ bằng gốm, gốm thuỷ tinh và dụng cụ đựng thức ăn bằng thuỷ tinh tiếp xúc với thực phẩm. Sự thôi ra của chì và cađimi. Phần 1: Phương pháp thử

Ceramic ware, glass-ceramic ware and glass dinnerware in contact with food. Release of lead and cadmium. Part 1: Test method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 5699-2-24:1998

An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2: Yêu cầu cụ thể đối với tủ lạnh, tủ đông lạnh thực phẩm và tủ đá:

Safety of household and similar electrical appliances Part 2: Particular requirements for refrigerators, food-freezers and ice-makers

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 900,000 đ