-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6020:2008Xăng - Xác định chì - Phương pháp Iốt monoclorua Gasoline - Determination of lead. Iodine monochloride method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1677:1986Giày vải xuất khẩu. Yêu cầu kỹ thuật Cloth footwear for export. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5689:1997Sản phẩm dầu mỏ - Nhiên liệu điezen - Yêu cầu kỹ thuật Petroleum products - Diesel fuel oils - Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2685:1978Nhiên liệu động cơ. Phương pháp xác định hàm lượng lưu huỳnh mercaptan Engine fuels. Determination of mercaptanic sulphur content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8936:2020Sản phẩm dầu mỏ – Nhiên liệu (loại F) – Yêu cầu kỹ thuật đối với nhiên liệu hàng hải Petroleum products – Fuels (class F) – Specifications of marine fuels |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7143:2020Xăng − Phương pháp xác định hàm lượng chì bằng quang phổ hấp thụ nguyên tử Standard test method for lead in gasoline by atomic absorption spectroscopy |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5690:1998Xăng chì. Yêu cầu kỹ thuật Leaded gasoline. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||