• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11746:2016

Máy gia công gỗ – Máy cưa vòng kiểu bàn – Thuật ngữ và điều kiện nghiệm thu.

Woodworking machines – Table bandsawing machines – Nomenclature and acceptance conditions

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 10847:2015

Thông tin và tư liệu. Tờ nhan đề của sách. 14

Information and documentation -- Title leaves of books

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6380:1998

Thông tin và tư liệu. Mã số tiêu chuẩn Quốc tế cho sách (ISBN)

Information and documentation. International standard book numbering (ISBN)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6415-13:2016

Gạch gốm ốp, lát – Phương pháp thử – Phần 13: Xác định độ bền hoá học

Ceramic floor and wall tiles – Test methods – Ceramic Tiles – Part 13: Determination of chemical resistance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN ISO/IEC/TS 17021-2:2013

Đánh giá sự phù hợp - Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý - Phần 2: Yêu cầu về năng lực đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý môi trường

Conformity assessment - Requirements for bodies providing audit and certification of management systems - Part 2: Competence requirements for auditing and certification of environmental management systems

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN ISO 14004:1997

Hệ thống quản lý môi trường. Hướng dẫn chung về nguyên tắc, hệ thống và kỹ thuật hỗ trợ

Environmental Management system. General guidelines on principles, systems and supporting technique

196,000 đ 196,000 đ Xóa
Tổng tiền: 546,000 đ