• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13173:2020

Bảo vệ bức xạ - Đo liều cho thiết bị chiếu xạ gamma lưu giữ khô khép kín

Standard practice for dosimetry for a self-contained dry-storage gamma irradiator

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 10863:2015

Độ chính xác (độ đúng và độ chụm) của phương pháp đo và kết quả đo. Hướng dẫn sử dụng TCVN 6910-2:2001 (ISO 5725-2:1994) trong thiết kế, thực hiện và phân tích thống kê các kết quả độ lặp lại và độ tái lập liên phòng thí nghiệm. 44

Accuracy (trueness and precision) of measurement methods and results -- Practical guidance for the use of ISO 5725-2:1994 in designing, implementing and statistically analysing interlaboratory repeatability and reproducibility results

176,000 đ 176,000 đ Xóa
3

TCVN ISO 14011:1997

Hướng dẫn đánh giá môi trường - Thủ tục đánh giá - Đánh giá hệ thống quản lý môi trường

Guidelines for environmental auditing - Audit procedures - Auditing of environmental management systems

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6303:1997

Nhôm sunfat kỹ thuật

Technical Aluminum Sulphate

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 9223:2012

Âm học. Yêu cầu tính năng kỹ thuật và hiệu chuẩn nguồn âm thanh chuẩn sử dụng để xác định mức công suất âm

Acoustics. Requirements for the performance and calibration of reference sound sources used for the determination of sound power levels

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6259-11:1997

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 11: Mạn khô

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 11: Load lines

236,000 đ 236,000 đ Xóa
7

TCVN 6306-3:1997

Máy biến áp điện lực. Phần 3: Mức cách điện và thử nghiệm điện môi

Power transformers. Part 3: Insulation levels and dielectric tests

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 11863:2017

Phương pháp thống kê đánh giá độ không đảm bảo – Hướng dẫn đánh giá độ không đảm bảo sử dụng thiết kế chéo hai yếu tố

Statistical methods of uncertainty evaluation - Guidance on evaluation of uncertainty using two-factor crossed designs

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 8230:2018

Hướng dẫn sử dụng dụng cụ chỉ thị nhạy bức xạ

Standard guide for use of radiation-sensitive indicators

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 6259-5:1997

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 5: Phòng, phát hiện và chữa cháy

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 5: Fire protection, detection and extinction

236,000 đ 236,000 đ Xóa
11

TCVN 6305-2:1997

Phòng cháy chữa cháy. Hệ thống sprinklơ tự động. Phần 2: Yêu cầu và phương pháp thử đối với van báo động kiểu ướt, buồng hãm và cơ cấu báo động kiểu nước

Fire protection – Automatic sprinkler systems - Part 2: Requirements and test methods for wet alarm valves, retard chambers and water motor alarms

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 6259-4:1997

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 4: Trang bị điện

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 4: Electric installations

292,000 đ 292,000 đ Xóa
13

TCVN 12021:2017

Bảo vệ bức xạ - Hướng dẫn đánh giá độ không đảm bảo đo trong đo liều xử lý bức xạ

Guide for estimation on measurement uncertainty in dosimetry for radiation processing

150,000 đ 150,000 đ Xóa
14

TCVN 10525-1:2018

Ống mềm cao su và chất dẻo, không xẹp, dùng trong chữa cháy - Phần 1: Ống bán cứng dùng cho hệ thống chữa cháy cố định

Rubber and plastics hoses, non-collapsible, for fire-fighting service - Part 1: Semi-rigid hoses for fixed systems

150,000 đ 150,000 đ Xóa
15

TCVN 10170-6:2014

Điều kiện kiểm trung tâm gia công - Phần 6: Độ chính xác của lượng chạy dao, tốc độ quay và phép nội suy

Test conditions for machining centres - Part 6: Accuracy of feeds, speeds and interpolations

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 6330:1997

Đường. Xác định độ phân cực (Theo phương pháp của ICUMSA)

Sugar – Determination of polarization (ICUMSA – method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 10170-9:2014

Điều kiện kiểm trung tâm gia công - Phần 9: Đánh giá thời gian vận hành thay dao và thay palét

Test conditions for machining centres - Part 9: Evaluation of the operating times of tool change and pallet change

100,000 đ 100,000 đ Xóa
18

TCVN 6259-2A:1997

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 2-A: Kết cấu thân tàu và trang thiết bị tàu dài từ 90 mét trở lên

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 2-A: Hull construction and equipment of ships of 90 metres and over in length

964,000 đ 964,000 đ Xóa
19

TCVN 7161-13:2002

Hệ thống chữa cháy bằng khí. Tính chất vật lý và thiết kế hệ thống. Phần 13: Chất chữa cháy IG-100

Gaseous fire-extinguishing systems. Physical properties and system design. Part 13: IG-100 extinguishant

50,000 đ 50,000 đ Xóa
20

TCVN ISO 14004:1997

Hệ thống quản lý môi trường. Hướng dẫn chung về nguyên tắc, hệ thống và kỹ thuật hỗ trợ

Environmental Management system. General guidelines on principles, systems and supporting technique

196,000 đ 196,000 đ Xóa
21

TCVN 6331:1997

Đường. Xác định sự mất khối lượng khi sấy ở 120oC trong 16 giờ (Phương pháp dược điển của Mỹ)

Determination of loss on drying at 120oC for 16 hours (United states phamacopolia method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,750,000 đ