• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5254:1990

Đất trồng trọt. Phương pháp xác định hàm lượng kali dễ tiêu

Cultivated soil. Determination of dissolvable available potassium content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10344:2014

Đánh giá thiết bị chiếu sáng liên quan đến phơi nhiễm trường điện từ đối với con người

Assessment of lighting equipment related to human exposure to electromagnetic fields

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 9824:2013

Sắt hoàn nguyên trực tiếp. Xác định khối lượng riêng biểu kiến và độ hấp thụ nước của sắt đóng bánh nóng (HBI)

Direct reduced iron. Determination of apparent density and water absorption of hot briquetted iron (HBI)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 9711:2013

Thực phẩm – Xác định fumonisin B1 và B2 trong thực phẩm từ ngô – Phương pháp HPLC có làm sạch bằng cột ái lực miễn nhiễm

Foodstuffs – Determination of fumonisin B1 and B2 in maize based foods – HPLC method with immunoaffinity column clean up

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6330:1997

Đường. Xác định độ phân cực (Theo phương pháp của ICUMSA)

Sugar – Determination of polarization (ICUMSA – method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ