-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7119:2019Da – Phép thử cơ lý – Xác định khối lượng riêng biểu kiến và khối lượng trên đơn vị diện tích Leather – Physical and mechanical tests – Determination of apparent density and mass per unit area |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6326:1997Sản phẩm dầu mỏ. Mỡ nhờn. Phương pháp phát hiện độ ăn mòn đồng Petroleum products. Lubricating grease. Detection of copper corrosion |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 100,000 đ | ||||