-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2710:1978Sản phẩm dầu mỏ nặng. Xác định hàm lượng lưu huỳnh bằng cách đốt cháy trong bom Heavy petroleum products. Determination of sulphur content by the bomb method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5731:2000Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định áp suất hơi (phương pháp Reid) Petroleum products. Test method for vapor pressure (Reid method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2694:2000Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp phát hiện độ ăn mòn đồng theo độ xỉn của tấm đồng Petroleum products. Test method for detection of copper corrosion by the copper strip tarnish |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6324:1997Sản phẩm dầu mỏ. Xác định cặn cacbon. Phương pháp conradson Standard test method for conradson carbon residue of petroleum products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||