• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13728:2023

Mức trường điện và trường từ tạo bởi hệ thống điện xoay chiều (AC) – Quy trình đo liên quan đến phơi nhiễm công chúng

Electric and magnetic field levels generated by AC power systems – Measurement procedures with regard to public exposure

204,000 đ 204,000 đ Xóa
2

TCVN 7528:2005

Kính xây dựng. Kính phủ phản quang

Glass in building. Solar reflective coated glass

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 13726-6:2023

An toàn điện trong hệ thống phân phối điện hạ áp đến 1 000 V xoay chiều và 1 500 V một chiều – Thiết bị thử nghiệm, đo hoặc theo dõi các biện pháp bảo vệ – Phần 6: Tính hiệu quả của thiết bị dòng dư (RCD) trong hệ thống TT, TN và IT

Electrical safety in low voltage distribution systems up to 1 000 V AC and 1 500 V DC – Equipment for testing, measuring or monitoring of protective measures – Part 6: Effectiveness of residual current devices (RCD) in TT, TN and IT systems

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6138:1996

Không khí xung quanh. Xác định nồng độ khối lượng của các nitơ oxit. Phương pháp phát quang hoá học

Ambient air. Determination of the mass concentration of nitrogen oxides. Chemiluminescence method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN ISO 14051:2013

Quản lý môi trường – Hạch toán chi phí dòng vật liệu – Khuôn khổ chung

Environmental management – Material flow cost accounting – General framework

212,000 đ 212,000 đ Xóa
6

TCVN 6322:1997

Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định hàm lượng axit boric

Natural rubber latex, natural, concentrate - Determination of boric acid content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 10759-5:2016

Đo hoạt độ phóng xạ trong môi trường – không khí: radon – 222 – Phần 5: Phương pháp đo liên tục để xác định nồng độ hoạt độ.

Measurement of radioactivity in the environment – Air: radon– 222 – Part 5: Continuous measurement method of the activity concentration

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 9821:2013

Quặng sắt. Xác định magie. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Iron ores. Determination of magnesium. Flame atomic absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 7358:2003

Phương tiện giao thông đường bộ. Khí thải gây ô nhiễm phát ra từ xe máy lắp động cơ cháy cưỡng bức. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. Gaseous pollutants emitted by mopeds equipped with a positive ignition engine. Requirements and test methods in type approval

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 7529:2005

Kính xây dựng. Kính màu hấp thụ nhiệt

Glass in building. Heat absorbing tint glass

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 9728:2013

Phương tiện giao thông đường bộ - Họ động cơ để chứng nhận xe hặng nặng - Phát thải

Road vehicles -- Engine families for certification of heavy-duty vehicles by Exhaust emission

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 1858:2018

Trứng gà

Chicken egg

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 9888-2:2013

Bảo vệ chống sét. Phần 2: Quản lý rủi ro

Protection against lightning - Part 2: Risk management

392,000 đ 392,000 đ Xóa
14

TCVN 9883:2013

Thực phẩm không chứa chất béo. Xác định chlormequat và mepiquat. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao. Phổ khổi lượng

Non fatty foods. Determination of chlormequat and mepiquat. LC-MS method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
15

TCVN 5985:1995

Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 6

Water quality. Vocabulary. Part 6

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 7207-5:2002

Thuỷ tinh và dụng cụ bằng thuỷ tinh. Phân tích dung dịch chiết. Phần 5: Xác định sắt (III) oxit bằng phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử và quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Glass and glassware. Analysis of extract solutions. Part 5: Determination of iron (III) oxide by molecular absorption spectrometry and flame atomic absorption spectrometry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 13716-4:2025

Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về thử nghiệm bộ phận động lực điện – Phần 4: Thử nghiệm tính năng của bộ chuyển đổi DC/DC.

Electrically propelled road vehicles – Test specification for electric propulsion components – Part 4: Performance testing of the DC/DC converter

100,000 đ 100,000 đ Xóa
18

TCVN 7571-16:2006

Thép hình cán nóng. Phần 16: Thép chữ H. Kích thước và đặc tính mặt cắt

Hot-rolled steel sections. Part 16: Sloping flange column sections (metric series). Dimensions and sectional properties

50,000 đ 50,000 đ Xóa
19

TCVN 6142:1996

Ống polyvinyl clorua cứng (PVC-U). Dung sai đường kính ngoài và chiều dày thành ống

Unplasticized polyvinyl chloride (PVC) pipes. Tolerances on outside diameters and wall thicknesses

50,000 đ 50,000 đ Xóa
20

TCVN 13729:2023

Đánh giá thiết bị điện và điện tử liên quan đến giới hạn phơi nhiễm lên người trong trường điện từ (0 Hz đến 300 GHz)

Assessment of electronic and electrical equipment related to human exposure restrictions for electromagnetic fields (0 Hz to 300 GHz)

200,000 đ 200,000 đ Xóa
21

TCVN 7737:2007

Kính xây dựng. Phương pháp xác định độ xuyên quang, độ phản quang, tổng năng lượng bức xạ mặt trời truyền qua và độ xuyên bức xạ tử ngoại

Glass in building. Method for determination of light transmittance, light reflectance, total solar energy transmittance and ultraviolet transmittance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
22

TCVN 9888-1:2013

Bảo vệ chống sét. Phần 1: Nguyên tắc chung

Protection against lightning - Part 1: General principles

296,000 đ 296,000 đ Xóa
23

TCVN 9630-1:2013

Độ bền điện của vật liệu cách điện. Phương pháp thử. Phần 1: Thử nghiệm ở tần số công nghiệp

Electrical strength of insulating materials. Test methods. Part 1: Tests at power frequencies

150,000 đ 150,000 đ Xóa
24

TCVN 6317:1997

Latex cao su. Xác định hàm lượng chất đông kết

Rubber latex. Determination of coagulum content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,154,000 đ