-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 257-2:2007Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Rockwell. Phần 2: Kiểm định và hiệu chuẩn máy thử (thang A, B, C, D, E, F, G, H, K, N, T) Metallic materials. Rockwell hardness test. Part 2: Verification and calibration of testing machines (scales A, B, C, D, E, F, G, H, K, N, T) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6310:1997Dầu hạt bông thực phẩm Edible cottonseed oil |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6439:1998Mô tô. Quy tắc thử động cơ. Công suất hữu ích Motorcycles. Engine test code. Net power |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 257-2:2001Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Rockwell. Phần 2: Kiểm định và hiệu chuẩn máy thử (thang A, B, C, D, E, F, G, H, K, N, T) Metallic materials. Rockwell hardness test. Part 2: Verification and calibration of testing machines (scales A, B, C, D, E, F, G, H, K, N, T) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6186:1996Chất lượng nước. Xác định chỉ số Pemanganat Water quality. Determination of permanganate index |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6512:1999Mã số mã vạch vật phẩm - Mã số đơn vị gửi đi - Yêu cầu kỹ thuật Article Number and Barcode - Dispatch Units Number - Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6309:1997Dầu đậu tương thực phẩm Edible soya bean oil |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||