-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5712:1993Công nghệ thông tin. Bộ mã chuẩn 8 bit kí tự Việt dùng trong trao đổi thông tin Information technology. Vietnamese 8 bit standard coded character set for information interchange |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6306-3:1997Máy biến áp điện lực. Phần 3: Mức cách điện và thử nghiệm điện môi Power transformers. Part 3: Insulation levels and dielectric tests |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6097:1996Máy biến điện áp Voltage transformers |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5867:1995Thang máy. Cabin, đối trọng, ray dẫn hướng. Yêu cầu an toàn Elevators. Cabins, counterweights, guide rails. Safety requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6306-2:1997Máy biến áp điện lực. Phần 2: Độ tăng nhiệt Power transformers. Part 2: Temperature rise |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 724,000 đ | ||||