-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 13726-7:2023An toàn điện trong hệ thống phân phối điện hạ áp đến 1 000 V xoay chiều và 1 500 V một chiều – Thiết bị thử nghiệm, đo hoặc theo dõi các biện pháp bảo vệ – Phần 7: Thứ tự pha Electrical safety in low voltage distribution systems up to 1 000 V AC and 1 500 V DC – Equipment for testing, measuring or monitoring of protective measures – Part 7: Phase sequence |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 6305-4:1997Phòng cháy chữa cháy. Hệ thống sprinklơ tự động. Phần 4: Yêu cầu và phương pháp thử đối với cơ cấu mở nhanh Fire protection. Automatic sprinkler systems. Part 4: Requirements and test methods for quick-opening devices |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 10170-8:2014Điều kiện kiểm trung tâm gia công - Phần 8: Đánh giá đặc tính tạo công tua trong ba mặt phẳng tọa độ Test conditions for machining centres - Part 8: Evaluation of contouring performance in the three coordinate planes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 7161-13:2009Hệ thống chữa cháy bằng khí. Tính chất vật lý và thiết kế hệ thống. Phần 13: Khí chữa cháy IG-100 Gaseous fire-extinguishing systems. Physical properties and system design. Part 13: IG-100 extinguishant |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 10170-10:2014Điều kiện kiểm trung tâm gia công - Phần 10: Đánh giá các biến dạng nhiệt Test conditions for machining centres - Part 10: Evaluation of thermal distortions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 7839-2:2007Âm học. Xác định hiệu quả cách âm của vỏ cách âm. Phần 2: Phép đo tại hiện trường (cho mục đích công nhận và kiểm định) Acoustics. Determination of sound insulation performances of enclosures. Part 2: Measurements in situ (for acceptance and verification purposes) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 13730:2023Đánh giá sự phù hợp của thiết bị điện và điện tử công suất thấp với các giới hạn cơ bản liên quan đến phơi nhiễm lên người trong trường điện từ (10 MHz đến 300 GHz) Assessment of the compliance of low–power electronic and electrical equipment with the basic restrictions related to human exposure to electromagnetic fields (10 MHz to 300 GHz) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 6258:1997Than và cốc. Phương pháp thử chuẩn để phân tích tro Standard test method for analysis of coal and coke ash |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 6304:1997Chai chứa khí đốt hoá lỏng. Yêu cầu an toàn trong bảo quản, xếp dỡ và vận chuyển Liquefied petroleum gas cylinders. Safety requirements in storage, handling and transportation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
10 |
TCVN 11728-1:2016Dao phay trụ đứng và dao phay rãnh – Phần 1: Dao phay có cán hình trụ. End mills and slot drills – Part 1: Milling cutters with cylindrical shanks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
11 |
TCVN 11472:2016Kỹ thuật thử nghiệm điện áp cao – Phép đo phóng điện cục bộ High– voltage test techniques – Partial discharge measurements |
256,000 đ | 256,000 đ | Xóa | |
12 |
TCVN 7657:2007Âm học. Máy kéo bánh hơi và máy nông lâm nghiệp tự hành. Đo tiếng ồn phát sinh khi chuyển động Acoustics. Agricultural and forestry wheeled tractors and self-propelled machines. Measurement of noise emitted when in motion |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
13 |
TCVN 12020:2017Bảo vệ bức xạ - Thực hành đo liều trong một cơ sở xử lý bức xạ bằng tia X (bức xạ hãm) với năng lượng trong khoảng từ 50 keV đến 7,5 MeV Practice for dosimetry in an X-ray (Bremsstrahlung) facility for radiation processing at energies between 50 KeV and 7,5 MeV |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
14 |
TCVN 6254:1997Than. Xác định độ ẩm trong mẫu phân tích. Phương pháp khối lượng trực tiếp Coal. Determination of moisture content in the analysis sample. Direct gravimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
15 |
TCVN 6305-1:1997Phòng chữa cháy. Hệ thống sprinklơ tự động. Phần 1: Yêu cầu và phương pháp thử đối với sprinklơ Fire protection. Automatic sprinkler systems. Part 1: Requirements and test methods for sprinkler |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,794,000 đ |