-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8876:2012Phương pháp thử. Xác định hàm lượng bọt khí trong vữa xi măng Test Method for determining the air Content of Hydraulic Cement Mortar |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6738:2000Tủ lạnh, tủ bảo quản thực phẩm đông lạnh và tủ kết đông thực phẩm gia dụng và dùng cho các mục đích tương tự. Đo mức tiếng ồn Refrigerators, frozen-food storage cabinets and food freezers for household and similar use. Measurement of emission of airborne acoustical noise |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4508:1987Thép. Phương pháp kim tương đánh giá tổ chức tế vi của thép tấm và thép băng Steel. Metallographic method for the determination of microstructure of sheets and bands |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7178:2002Thiết bị lạnh gia dụng. Tủ bảo quản thực phẩm đông lạnh và tủ kết đông thực phẩm. Đặc tính và phương pháp thử Household refrigerating appliances. Frozen food storage cabinets and food freezers. Characteristics and test methods |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7446-1:2004Thép. Phân loại. Phần 1: phân loại thép không hợp kim và thép hợp kim trên cơ sở thành phần hoá học Steels. Classification. Part 1: Classification of steels into unalloyed and alloy steels based on chemical composition |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 311:1989Gang thép. Phương pháp xác định nhôm Steel and Cast iron. Determination of aluminium content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7790-4:2008Quy trình lấy mẫu để kiểm tra định tính. Phần 4: Quy trình đánh giá mức chất lượng công bố Sampling procedures for inspection by attributes. Part 4: Procedures for assessment of declared quality levels |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 1853:1976Phôi thép cán từ thép cacbon thông thường và thép hợp kim. Yêu cầu kỹ thuật Rolled billets from medium carbon and low alloy steel. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 2626:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định nhiệt độ đông đặc của axit béo Vegetable oils. Determination of solidification point of fatty acids |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7444-5:2010Xe lăn - Phần 5: Xác định kích thước, khối lượng và không gian quay xe Wheelchairs - Part 5: Determination of dimensions, mass and manoeuvring space |
388,000 đ | 388,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 7444-4:2010Xe lăn - Phần 4: Năng lượng tiêu thụ của xe lăn và xe scutơ chạy điện dùng để xác định quãng đường đi lý thuyết Wheelchairs - Part 4: Energy consumption of electric wheelchairs and scooters for determination of theoretical distance range |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 6505-2:2007Sữa và sản phẩm sữa. Định lượng Escherichia coli giả định. Phần 2: Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 44 độ C sử dụng màng lọc Milk and milk products. Enumeration of presumptive Escherichia coli. Part 2: Colony-count technique at 44 degrees C using membranes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 6737:2000Tủ lạnh gia dụng. Phương pháp thử đối với thông tin của khách hàng Household refrigerators. Methods of test for the information of the consumer |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 4338:1986Thép. Chuẩn tổ chức tế vi Etalons of microstructures |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 4393:1986Thép và hợp kim. Các phương pháp làm hiện và xác định độ hạt Steels and alloys. Methods of detection and determination of grain sizes |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN ISO IEC 17025:2007Yêu cầu chung về năng lực của phòng thử nghiệm và hiệu chuẩn General requirements for the competence of testing and calibration laboratories |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 6342-6:1998Bao cao su tránh thai. Phần 6: Xác định thể tích và áp suất nổ Rubber condoms. Part 6: Determination of bursting volume and pressure |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 6301:1997Nguyên liệu để sản xuất sản phẩm gốm xây dựng. Cao lanh lọc. Yêu cầu kỹ thuật Raw material for producing of construction ceramics. Enriched kaolin. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,162,000 đ | ||||