-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4223:1986Đai ốc tai hồng Fly nuts |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4225:1986Đệm hãm nhỏ có ngạnh. Kết cấu và kích thước Decressed tab shakeproof washer - Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6737:2000Tủ lạnh gia dụng. Phương pháp thử đối với thông tin của khách hàng Household refrigerators. Methods of test for the information of the consumer |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6297:1997Tiêu chuẩn chung cho nước quả được bảo quản chỉ bằng các biện pháp vật lý nếu không có các tiêu chuẩn riêng General standard for fruit juices preserved exclusively by physical means not covered by individual standards |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||